Mô hình AIDA giúp xây dựng nội dung thu hút người xem, dẫn dắt cảm xúc và thúc đẩy hành động. “Đi để trở về” là một trong những chiến dịch video marketing nổi bật tại Việt Nam khi kết hợp thành công storytelling, âm nhạc và insight khách hàng để tạo hiệu ứng truyền thông mạnh mẽ khi áp dụng mô hình này.
AIDA là gì?
AIDA là mô hình marketing kinh điển mô tả hành trình tâm lý của khách hàng từ lúc tiếp cận thông tin cho đến khi thực hiện hành động. AIDA bao gồm 4 giai đoạn: Attention (Chú ý), Interest (Quan tâm), Desire (Khao khát), Action (Hành động). Đây là công thức được sử dụng phổ biến trong quảng cáo, truyền thông và xây dựng nội dung marketing nhằm giúp thương hiệu dẫn dắt cảm xúc và hành vi của người xem theo một trình tự rõ ràng.
Mô hình AIDA bao gồm 4 bước.
Trong lĩnh vực sản xuất TVC quảng cáo, AIDA đóng vai trò như một “khung sườn” giúp video không chỉ đẹp về hình ảnh mà còn hiệu quả về mặt truyền tải thông điệp. Thay vì đưa quá nhiều thông tin một cách rời rạc, mô hình này giúp sắp xếp nội dung theo đúng tâm lý tiếp nhận của khách hàng, từ đó tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu và thúc đẩy hành động.
Cách ứng dụng AIDA vào kịch bản TVC quảng cáo
1. Attention – Thu hút sự chú ý
Đây là bước đầu tiên và cũng là phần quan trọng nhất trong TVC quảng cáo. Người xem thường chỉ dành vài giây đầu để quyết định có tiếp tục xem video hay không, vì vậy phần mở đầu cần đủ ấn tượng để tạo sự chú ý ngay lập tức.
Trong TVC, Attention thường được thể hiện thông qua những hình ảnh bắt mắt, tình huống bất ngờ, câu thoại gây tò mò hoặc những chuyển động camera ấn tượng. Một số video cũng sử dụng âm thanh mạnh hoặc tình huống gần gũi để khiến người xem dừng lại và chú ý đến nội dung.
Ví dụ, một TVC có thể mở đầu bằng cảnh nhân vật gặp một vấn đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày hoặc một tình huống hài hước khiến người xem tò mò về diễn biến tiếp theo.
2. Interest – Tạo sự quan tâm
Sau khi đã thu hút được sự chú ý, TVC cần giữ chân người xem bằng nội dung hấp dẫn và liên quan đến họ. Đây là giai đoạn video bắt đầu xây dựng câu chuyện, khai thác nhu cầu hoặc insight khách hàng để tạo kết nối cảm xúc.
Ở bước này, nội dung thường tập trung vào việc làm rõ vấn đề mà nhân vật đang gặp phải hoặc mô tả bối cảnh khiến người xem cảm thấy đồng cảm. Một TVC hiệu quả thường không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn kể một câu chuyện ngắn khiến người xem cảm thấy: “Video này đang nói về mình.”
Việc tạo được sự quan tâm giúp người xem tiếp tục theo dõi video thay vì bỏ qua giữa chừng.
3. Desire – Khơi gợi mong muốn
Sau khi người xem đã quan tâm đến nội dung, TVC cần chuyển cảm xúc đó thành mong muốn sở hữu sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là lúc thương hiệu cho thấy giá trị mà sản phẩm mang lại và lý do vì sao khách hàng nên lựa chọn.
Trong giai đoạn Desire, sản phẩm thường xuất hiện như một giải pháp cho vấn đề mà nhân vật gặp phải. Video sẽ tập trung làm nổi bật lợi ích, trải nghiệm hoặc cảm xúc tích cực mà sản phẩm mang lại thay vì chỉ liệt kê tính năng.
Một TVC hiệu quả thường không khiến người xem cảm thấy họ đang bị “bán hàng”, mà khiến họ tự hình dung bản thân sẽ tốt hơn, tiện lợi hơn hoặc hạnh phúc hơn khi sử dụng sản phẩm.
4. Action – Kêu gọi hành động
Sau khi đã thu hút, tạo sự quan tâm và khơi gợi mong muốn, bước cuối cùng là thúc đẩy người xem thực hiện hành động cụ thể. Đây là phần giúp TVC chuyển đổi từ việc xây dựng cảm xúc sang tạo hiệu quả marketing thực tế.
Action có thể là lời kêu gọi mua hàng, truy cập website, liên hệ tư vấn hoặc tìm hiểu thêm về thương hiệu. Phần này thường xuất hiện ở cuối video cùng logo, slogan hoặc thông tin liên hệ nhằm giúp người xem ghi nhớ thương hiệu và dễ dàng thực hiện hành động.
Một lời kêu gọi hành động rõ ràng và phù hợp sẽ giúp tăng hiệu quả truyền thông của TVC đáng kể.
Phân tích case study TVC quảng cáo “Đi để trở về” của Biti’s
1. Attention – Thu hút sự chú ý bằng hình ảnh và âm nhạc
Ngay từ những giây đầu tiên, TVC “Đi để trở về” đã nhanh chóng thu hút người xem bằng những khung hình trẻ trung, giàu cảm xúc cùng nhịp dựng hiện đại. Hình ảnh những chuyến đi, trải nghiệm tuổi trẻ và tinh thần khám phá được kết hợp với âm nhạc bắt tai giúp video tạo được sự chú ý mạnh mẽ trên các nền tảng số.
Bên cạnh yếu tố hình ảnh, chiến dịch còn khai thác đúng xu hướng “xê dịch” của giới trẻ thời điểm đó. Điều này khiến người xem dễ dàng cảm thấy hứng thú và muốn tiếp tục theo dõi câu chuyện mà TVC mang lại.

Những hình ảnh mở đầu trong TVC “Đi để trở về”.
2. Interest – Tạo sự quan tâm bằng storytelling và insight người trẻ
Sau khi thu hút sự chú ý, TVC tiếp tục giữ chân người xem bằng cách kể một câu chuyện gần gũi với tâm lý của người trẻ hiện đại. Thay vì quảng bá trực tiếp sản phẩm, video tập trung vào hành trình trải nghiệm, khám phá bản thân và cảm giác luôn muốn trở về bên gia đình sau mỗi chuyến đi.
Điểm thành công của chiến dịch nằm ở việc khai thác đúng insight: người trẻ thích tự do, thích đi xa để trưởng thành nhưng sâu bên trong vẫn luôn xem gia đình là nơi để quay về. Chính sự đồng cảm này giúp TVC tạo được kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả.
Thương hiệu lựa chọn câu chuyện gần gũi với tệp khách hàng là người trẻ.
3. Desire – Khơi gợi mong muốn thông qua cảm xúc và lối sống
Trong TVC, sản phẩm của thương hiệu không xuất hiện theo cách quảng cáo trực diện mà trở thành một phần tự nhiên trong hành trình của nhân vật. Đôi giày được gắn với hình ảnh tuổi trẻ, trải nghiệm và tinh thần khám phá, từ đó tạo cảm giác gần gũi và có tính biểu tượng hơn.
Người xem không chỉ muốn sở hữu sản phẩm, mà còn mong muốn có được cảm giác tự do, năng động và những trải nghiệm mà TVC truyền tải. Đây là cách nhiều thương hiệu hiện nay sử dụng storytelling để biến sản phẩm thành đại diện cho phong cách sống thay vì chỉ đơn thuần là một món hàng.

Hình ảnh sản phẩm được lồng ghép tinh tế trong TVC.
4. Action – Thúc đẩy ghi nhớ và lan tỏa thương hiệu
Ở cuối TVC, thông điệp “Đi để trở về” xuất hiện như một câu kết giàu cảm xúc, giúp người xem ghi nhớ chiến dịch và liên kết cảm xúc đó với thương hiệu. Dù không sử dụng lời kêu gọi mua hàng trực tiếp, TVC vẫn tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội và góp phần tăng độ nhận diện thương hiệu.
Thông điệp gần gũi được truyền tải trong phần cuối TVC.
Chiến dịch cho thấy trong nhiều trường hợp, hành động mà thương hiệu mong muốn không chỉ là mua hàng ngay lập tức, mà còn là sự ghi nhớ, chia sẻ và tạo thiện cảm với thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Thành công của “Đi để trở về” đến từ việc kết hợp hiệu quả giữa storytelling, âm nhạc, hình ảnh và insight khách hàng. TVC không tập trung bán sản phẩm theo cách truyền thống mà lựa chọn kể một câu chuyện có cảm xúc, từ đó khiến thương hiệu trở nên gần gũi và dễ ghi nhớ hơn.
Case study “Đi để trở về” cho thấy AIDA không chỉ là công thức marketing lý thuyết mà hoàn toàn có thể ứng dụng hiệu quả vào sản xuất TVC quảng cáo. Trong bối cảnh người xem ngày càng ưu tiên cảm xúc và trải nghiệm, một TVC thành công không đơn thuần là quảng bá sản phẩm, mà còn là khả năng kể một câu chuyện khiến khách hàng cảm thấy bản thân mình trong đó.
Tham khảo thêm TVC quảng cáo Nam Minh Media đã thực hiện tại đây.
Lan Hương